Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 预售

预售

yù shòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • bán trước

Định nghĩa

预售是指在商品或服务正式上市之前,提前进行销售的行为。

预售 là hành vi bán hàng trước khi hàng hóa hoặc dịch vụ chính thức ra mắt.

Cách dùng

预售常用于电商、房地产、票务等领域,消费者可以在正式发售前支付定金或全款,以提前锁定产品或优惠。通常商家会提供预售价格,比正式价格便宜。

预售 thường được dùng trong lĩnh vực thương mại điện tử, bất động sản, bán vé... Người tiêu dùng có thể thanh toán tiền cọc hoặc toàn bộ trước khi chính thức phát hành để giữ chỗ sản phẩm hoặc ưu đãi. Thường các nhà bán hàng đưa ra giá ưu đãi cho đợt bán trước, rẻ hơn giá chính thức.

Ví dụ

  • 1 这款手机将于下个月开始预售。 (Chiếc điện thoại này sẽ bắt đầu mở bán trước vào tháng sau.)
  • 2 预售票比正式票便宜很多。 (Vé bán trước rẻ hơn nhiều so với vé chính thức.)
  • 3 我们在网上预订了预售商品,付了定金。 (Chúng tôi đã đặt mua sản phẩm bán trước trên mạng và trả tiền cọc.)
  • 4 开发商正在进行楼盘预售。 (Chủ đầu tư đang tiến hành mở bán trước các căn hộ.)
  • 5 预售期间购买可享受八折优惠。 (Trong thời gian bán trước, mua hàng được hưởng chiết khấu 20%.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản