Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 预备

预备

yù bèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuẩn bị
  • dự bị

Định nghĩa

预先准备或事先安排,指在事情发生之前做好必要的准备。

Chuẩn bị trước hoặc sắp xếp trước, chỉ việc làm những chuẩn bị cần thiết trước khi sự việc xảy ra.

Cách dùng

常作动词,后可接宾语或从句;也可作定语,表示“预备的、备用的”。例如“预备党员”、“预备会议”。

Thường dùng như động từ, sau nó có thể kèm tân ngữ hoặc mệnh đề; cũng có thể dùng làm định ngữ, biểu thị 'dự bị, dự phòng'. Ví dụ 'đảng viên dự bị', 'hội nghị dự bị'.

Ví dụ

  • 1 预备好明天的材料。 (Hãy chuẩn bị sẵn tài liệu cho ngày mai.)
  • 2 预备!开始! (Chuẩn bị! Bắt đầu!)
  • 3 他是预备党员。 (Anh ấy là đảng viên dự bị.)
  • 4 我们需要预备一些食品以备不时之需。 (Chúng ta cần chuẩn bị một số thực phẩm để phòng khi cần.)
  • 5 考试前,你要预备好所有文具。 (Trước kỳ thi, bạn phải chuẩn bị sẵn tất cả dụng cụ học tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản