Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 预定

预定

yù dìng

HSK 6

Nghĩa

  • định trước
  • ấn định trước

Định nghĩa

预定指在事情发生之前就确定或约定,通常用于预订服务或事先安排时间等。

预定 là việc xác định hoặc thỏa thuận trước khi sự việc xảy ra, thường dùng để đặt trước dịch vụ hoặc sắp xếp thời gian trước.

Cách dùng

预定是动词,后面常接宾语,如“预定房间”、“预定时间”。也可以放在名词前作定语,表示“事先确定的”。它强调提前安排的概念,并不一定涉及付款。

预定 là động từ, thường đi kèm tân ngữ, như '预定房间' (đặt phòng), '预定时间' (định trước thời gian). Cũng có thể đặt trước danh từ như định ngữ, biểu thị 'đã xác định trước'. Nó nhấn mạnh khái niệm sắp xếp trước, không nhất thiết liên quan đến thanh toán.

Ví dụ

  • 1 我已经预定了明天上午的机票。 (Tôi đã đặt trước vé máy bay sáng mai.)
  • 2 这家餐厅的座位需要提前预定。 (Chỗ ngồi ở nhà hàng này cần phải đặt trước.)
  • 3 我们预定的时间是在下周三。 (Thời gian chúng tôi đã định trước là thứ Tư tuần sau.)
  • 4 预定了一个会议室用来开会。 (Anh ấy đã đặt trước một phòng họp để tổ chức cuộc họp.)
  • 5 预定价格比现场购买便宜很多。 (Giá đặt trước rẻ hơn nhiều so với mua tại chỗ.)
  • 6 你还没有预定酒店吗? (Bạn vẫn chưa đặt trước khách sạn à?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản