Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 预感

预感

yù gǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • linh cảm
  • dự cảm

Định nghĩa

指预先感觉到的事情或情况,多指不祥的预感。

Là cảm giác hoặc linh cảm trước về một sự việc hoặc tình huống nào đó, thường là điềm không may.

Cách dùng

作为名词使用,表示一种直觉或预知,常用于对未来可能发生的事情的预感,尤其是不好的事情。

Được dùng như danh từ, biểu thị một trực giác hoặc sự tiên cảm, thường dùng cho những sự việc có thể xảy ra trong tương lai, đặc biệt là những điều không tốt.

Ví dụ

  • 1 我有一种预感,今天会下雨。 (Tôi có linh cảm hôm nay sẽ mưa.)
  • 2 他的心里突然涌起一种不祥的预感。 (Trong lòng anh ấy đột nhiên dâng lên một dự cảm chẳng lành.)
  • 3 我的预感告诉我,这个计划不会成功。 (Linh cảm của tôi mách bảo rằng kế hoạch này sẽ không thành công.)
  • 4 预感到了危险,所以没有去那个地方。 (Cô ấy đã linh cảm thấy nguy hiểm nên đã không đến nơi đó.)
  • 5 这种预感一直萦绕在他的心头。 (Dự cảm này cứ ám ảnh trong lòng anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản