预报
yù bào
Nghĩa
- dự báo
Định nghĩa
预先报告(多指天气、灾情等)。
Báo trước về một sự việc (thường là thời tiết, thiên tai, v.v.).
Cách dùng
作名词或动词,常用于天气预报、灾害预报等,表示提前告知未来情况。
Được dùng như danh từ hoặc động từ, thường trong dự báo thời tiết, dự báo thiên tai, biểu thị việc báo trước tình hình trong tương lai.
Ví dụ
- 1 明天的天气预报说会下雨。 (Dự báo thời tiết ngày mai nói sẽ có mưa.)
- 2 地震预报仍然是一个难题。 (Dự báo động đất vẫn là một bài toán khó.)
- 3 经济专家预报明年的经济增长率。 (Chuyên gia kinh tế dự báo tốc độ tăng trưởng kinh tế năm sau.)
- 4 气象台预报台风将在今晚登陆。 (Đài khí tượng dự báo bão sẽ đổ bộ vào tối nay.)
- 5 这个预报不一定准确。 (Bản dự báo này chưa chắc chính xác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản