Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 预料

预料

yù liào

HSK 6

Nghĩa

  • dự đoán
  • liệu trước

Định nghĩa

预料:指事先推测、估计或判断某事会发生。

预料:指事先推测、估计或判断某事会发生。

Cách dùng

用于表示对将来事情的一种预先判断或猜测,常与“到”连用(预料到),也可用于否定形式“没预料到”。

Dùng để biểu thị sự phán đoán hoặc suy đoán trước về một việc trong tương lai, thường kết hợp với “到” (预料到), cũng dùng ở dạng phủ định “没预料到”.

Ví dụ

  • 1 我预料今天会下雨,所以带了伞。(Tôi dự đoán hôm nay sẽ mưa nên đã mang ô.)
  • 2 结果完全出乎我的预料。(Kết quả hoàn toàn nằm ngoài dự đoán của tôi.)
  • 3 没人预料到他会辞职。(Không ai lường trước được anh ấy sẽ từ chức.)
  • 4 正如我们所预料的那样,这次考试很难。(Đúng như chúng tôi dự đoán, kỳ thi lần này rất khó.)
  • 5 预料之中,他又迟到了。(Trong dự đoán, anh ấy lại đến muộn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome