预期
yù qī
Nghĩa
- dự kiến
- mong đợi
Định nghĩa
预先期待;事先估计。
Sự mong đợi hoặc ước tính trước; sự dự đoán trước.
Cách dùng
这个词可以作名词,也可以作动词。作名词时表示事先的期望;作动词时表示预先估计或期待。常用于谈论计划、预测、市场预期等。
Từ này có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó biểu thị sự mong đợi từ trước; khi là động từ, nó biểu thị việc ước tính hoặc mong đợi trước. Thường dùng khi nói về kế hoạch, dự đoán, kỳ vọng của thị trường, v.v.
Ví dụ
- 1 我们对这次合作有很高的预期。 (Chúng tôi có kỳ vọng rất cao về sự hợp tác lần này.)
- 2 实际结果与预期完全一致。 (Kết quả thực tế hoàn toàn khớp với dự kiến.)
- 3 预期在三年内完成这个项目。 (Dự kiến hoàn thành dự án này trong ba năm.)
- 4 他的表现没有达到我们的预期。 (Sự thể hiện của anh ấy không đạt được sự mong đợi của chúng tôi.)
- 5 经济学家预期通货膨胀率会上升。 (Các nhà kinh tế dự đoán tỷ lệ lạm phát sẽ tăng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản