Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 预测

预测

yù cè

HSK 5

Nghĩa

  • dự đoán
  • dự báo

Định nghĩa

根据已知的信息或规律,预先推测或判断事物未来的发展变化。

Dựa vào thông tin hoặc quy luật đã biết, suy đoán hoặc phán đoán trước sự phát triển và biến đổi trong tương lai của sự vật.

Cách dùng

“预测”既可作动词,也可作名词。作动词时,常接宾语,如“预测天气”“预测结果”;作名词时,常与“进行”“作出”等搭配。多用于科学、经济、气象、体育等领域。

“预测” vừa có thể làm động từ, vừa có thể làm danh từ. Khi làm động từ, thường đi với tân ngữ, như “预测天气” (dự đoán thời tiết), “预测结果” (dự đoán kết quả); khi làm danh từ, thường kết hợp với “进行” (tiến hành), “作出” (đưa ra). Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế, khí tượng, thể thao, v.v.

Ví dụ

  • 1 气象台预测明天会下雨。(Đài khí tượng dự đoán ngày mai sẽ có mưa.)
  • 2 经济学家对明年的经济增长进行了预测。(Các nhà kinh tế đã đưa ra dự đoán về tăng trưởng kinh tế năm sau.)
  • 3 这场比赛的结果很难预测。(Kết quả trận đấu này rất khó dự đoán.)
  • 4 根据数据模型,科学家预测气温将继续上升。(Dựa trên mô hình dữ liệu, các nhà khoa học dự đoán nhiệt độ sẽ tiếp tục tăng.)
  • 5 我们不能只凭感觉预测未来,要有科学依据。(Chúng ta không thể chỉ dựa vào cảm giác để dự đoán tương lai, cần có căn cứ khoa học.)
  • 6 他的预测非常准确,令大家佩服。(Dự đoán của anh ấy rất chính xác, khiến mọi người khâm phục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome