预示
yù shì
Nghĩa
- báo hiệu
- báo trước
Định nghĩa
预示是指事物在发生之前显现出的征兆或迹象,让人可以推测未来将会发生的事情。
"预示" có nghĩa là dấu hiệu hoặc triệu chứng xuất hiện trước khi sự việc xảy ra, khiến người ta có thể suy đoán chuyện sẽ xảy ra trong tương lai.
Cách dùng
用作动词,常与“着”、“了”等连用,后面可接名词或从句,表示某种现象或迹象预示未来的结果。
Được dùng như động từ, thường kết hợp với "着", "了"... phía sau có thể là danh từ hoặc mệnh đề, biểu thị hiện tượng hoặc dấu hiệu nào đó báo trước kết quả tương lai.
Ví dụ
- 1 乌云密布预示着一场大雨即将来临。 (Mây đen kéo đến dày đặc báo trước một trận mưa lớn sắp ập đến.)
- 2 这些迹象预示了公司未来的发展方向。 (Những dấu hiệu này báo trước hướng phát triển tương lai của công ty.)
- 3 他不安的神情预示着他有不好的消息要告诉我们。 (Vẻ mặt không yên của anh ấy cho thấy anh ấy có tin không hay muốn nói với chúng tôi.)
- 4 科学家认为这些数据预示了地球气候的变化趋势。 (Các nhà khoa học cho rằng những dữ liệu này báo trước xu hướng biến đổi khí hậu của Trái Đất.)
- 5 燕子低飞预示着即将下雨。 (Chim én bay thấp báo trời sắp mưa.)
- 6 经济的下滑可能预示着衰退的开始。 (Sự suy giảm kinh tế có thể báo hiệu sự bắt đầu của suy thoái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản