预算
yù suàn
Nghĩa
- ngân sách
- dự toán
Định nghĩa
预先计算未来一定时期内的收入和支出计划。
Dự tính trước kế hoạch thu nhập và chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định trong tương lai.
Cách dùng
常用于财务规划、政府财政、项目管理等场合,表示对未来的收支进行估算和安排。
Thường được dùng trong các bối cảnh như lập kế hoạch tài chính, ngân sách chính phủ, quản lý dự án, biểu thị việc ước tính và sắp xếp thu chi trong tương lai.
Ví dụ
- 1 今年公司的预算比去年增加了10%。(Năm nay ngân sách của công ty tăng 10% so với năm ngoái.)
- 2 我们需要严格控制预算,避免超支。(Chúng ta cần kiểm soát ngân sách chặt chẽ để tránh vượt chi.)
- 3 政府在教育方面的预算投入逐年增加。(Đầu tư ngân sách của chính phủ cho giáo dục tăng dần qua các năm.)
- 4 这个项目因为预算不足而被迫推迟。(Dự án này bị hoãn lại vì ngân sách không đủ.)
- 5 她为这次旅行做了详细的预算。(Cô ấy đã lập một bản dự toán chi tiết cho chuyến đi này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản