预约
yù yuē
Nghĩa
- hẹn trước
- đặt lịch
Định nghĩa
预约指事先约定(时间、地点等)或预定(服务、资源等)。
"预约" có nghĩa là sắp xếp trước (thời gian, địa điểm, v.v.) hoặc đặt trước (dịch vụ, tài nguyên, v.v.).
Cách dùng
预约常用作动词,表示提前安排或预定。也可以作名词,指事先的约定。常见的搭配有:预约医生、预约餐厅、预约时间等。
Trong tiếng Trung, "预约" thường dùng như động từ, biểu thị việc sắp xếp hoặc đặt trước. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ sự hẹn trước. Các cụm từ thường gặp: hẹn bác sĩ, đặt chỗ nhà hàng, hẹn giờ, v.v.
Ví dụ
- 1 我需要预约医生。 (Tôi cần hẹn bác sĩ.)
- 2 请提前预约餐厅。 (Vui lòng đặt chỗ nhà hàng trước.)
- 3 我们预约了明天上午十点的会议。 (Chúng tôi đã hẹn cuộc họp lúc 10 giờ sáng mai.)
- 4 这个服务需要预约才能使用。 (Dịch vụ này cần đặt trước mới có thể sử dụng.)
- 5 我在网上预约了机场接送服务。 (Tôi đã đặt trước dịch vụ đưa đón sân bay trên mạng.)
- 6 预约成功后,你会收到确认短信。 (Sau khi đặt thành công, bạn sẽ nhận được tin nhắn xác nhận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản