Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 预见

预见

yù jiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiên liệu
  • dự kiến trước

Định nghĩa

预先料到(将来会发生的事情)。

预料 trước (việc sẽ xảy ra trong tương lai).

Cách dùng

预见”是动词,常带宾语,宾语可以是名词或从句,表示对未来的判断或推测。多用于书面语和正式场合。

预见” là động từ, thường mang tân ngữ, tân ngữ có thể là danh từ hoặc mệnh đề, biểu thị sự phán đoán hoặc suy đoán về tương lai. Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 没有人能预见未来会发生什么。 (Không ai có thể đoán trước điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.)
  • 2 预见了市场的变化,所以及时调整了策略。 (Anh ấy đã dự đoán được sự thay đổi của thị trường, nên đã kịp thời điều chỉnh chiến lược.)
  • 3 这种技术可能带来的问题,专家们早已有所预见。 (Những vấn đề mà công nghệ này có thể mang lại, các chuyên gia đã sớm lường trước.)
  • 4 我们必须预见可能出现的困难,并做好充分准备。 (Chúng ta phải lường trước những khó khăn có thể xuất hiện và chuẩn bị đầy đủ.)
  • 5 她的预见非常准确,后来事实果然如此。 (Dự đoán của cô ấy rất chính xác, sau đó sự thật quả đúng như vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản