Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 预言

预言

yù yán

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiên đoán
  • lời tiên tri

Định nghĩa

预先说出(将来要发生的事情);也指预先说出的关于将来要发生的事情的话。

Nói trước (những việc sẽ xảy ra trong tương lai); cũng chỉ lời nói trước về những việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Cách dùng

预言”既可以作动词,也可以作名词。作动词时,表示预先说出将来要发生的事情;作名词时,表示预先说出的关于将来的话。常用于正式或书面语境,也可用于日常讨论。

预言” có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi làm động từ, nó có nghĩa là nói trước những việc sẽ xảy ra trong tương lai; khi làm danh từ, nó chỉ lời nói trước về tương lai. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, cũng có thể dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ

  • 1 预言今年会有一场经济危机。 (Anh ấy dự đoán năm nay sẽ có một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • 2 这个预言最终变成了现实。 (Lời tiên tri này cuối cùng đã trở thành hiện thực.)
  • 3 科学家预言,未来五十年内人类将登上火星。 (Các nhà khoa học dự đoán, trong vòng 50 năm tới con người sẽ lên sao Hỏa.)
  • 4 古老的预言中提到了世界末日的场景。 (Trong những lời tiên tri cổ xưa có nhắc đến cảnh tượng ngày tận thế.)
  • 5 不要轻易相信那些毫无根据的预言。 (Đừng dễ dàng tin vào những lời tiên tri không có căn cứ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản