预警
yù jǐng
Nghĩa
- cảnh báo sớm
Định nghĩa
在灾害或危险发生前,根据监测信息发出警告,以便及时采取防范措施。
Đưa ra cảnh báo trước khi thảm họa hoặc nguy hiểm xảy ra dựa trên thông tin theo dõi, để kịp thời áp dụng biện pháp phòng tránh.
Cách dùng
用于名词或动词,常指气象、地震、军事等领域中的预先警报。可搭配‘发布’、‘系统’、‘信号’等词。
Dùng như danh từ hoặc động từ, thường chỉ việc cảnh báo trước trong các lĩnh vực khí tượng, địa chấn, quân sự. Có thể kết hợp với các từ như 'phát hành', 'hệ thống', 'tín hiệu'.
Ví dụ
- 1 政府发布了台风预警。(Chính phủ đã phát đi cảnh báo sớm về bão.)
- 2 地震预警系统可以提前几秒发出警报。(Hệ thống cảnh báo sớm động đất có thể phát tín hiệu trước vài giây.)
- 3 这种预警机制有助于减少灾害损失。(Cơ chế cảnh báo sớm này giúp giảm thiểu thiệt hại do thiên tai.)
- 4 接到暴雨预警后,学校停课了。(Sau khi nhận được cảnh báo sớm về mưa lớn, trường học đã cho nghỉ học.)
- 5 预警信号发出后,居民迅速撤离。(Sau khi tín hiệu cảnh báo sớm được phát ra, người dân đã nhanh chóng sơ tán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản