预计
yù jì
Nghĩa
- dự tính
- ước tính
Định nghĩa
预计,指根据已知情况对未来的事情进行预先推测或估算。
Dự đoán là việc căn cứ vào tình hình đã biết để suy đoán hoặc ước tính trước về những việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Cách dùng
常用作动词,后接宾语,表示事先估计或计算未来可能发生的情况。可用于口语和书面语。
Thường được dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị việc ước tính hoặc tính toán trước tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 预计明天会下雨。(Dự đoán ngày mai sẽ mưa.)
- 2 这项工程预计需要三年时间完成。(Công trình này dự kiến cần ba năm để hoàn thành.)
- 3 今年经济增长率预计为6%。(Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế năm nay dự kiến là 6%.)
- 4 我们预计今晚八点到达北京。(Chúng tôi dự kiến đến Bắc Kinh lúc 8 giờ tối nay.)
- 5 这次会议预计有五十人参加。(Cuộc họp này dự kiến có năm mươi người tham dự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản