Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 预订

预订

yù dìng

HSK 5

Nghĩa

  • đặt trước
  • đặt chỗ

Định nghĩa

预先订购或登记,以便保留某种服务、物品或位置。

Đặt trước hoặc đăng ký trước để giữ lại một dịch vụ, vật phẩm hoặc vị trí nào đó.

Cách dùng

常用于预订房间、机票、火车票、餐厅座位等,表示提前安排以确认保留。

Thường dùng khi đặt trước phòng, vé máy bay, vé tàu, chỗ ngồi nhà hàng, v.v., thể hiện việc sắp xếp trước để xác nhận giữ chỗ.

Ví dụ

  • 1 预订了一个双人间。 (Tôi đã đặt trước một phòng đôi.)
  • 2 请帮我预订明天的机票。 (Xin giúp tôi đặt vé máy bay cho ngày mai.)
  • 3 这家餐厅需要提前预订。 (Nhà hàng này cần đặt chỗ trước.)
  • 4 我已经预订了火车票。 (Tôi đã đặt vé tàu hỏa.)
  • 5 预订了周末的酒店。 (Cô ấy đã đặt khách sạn cho cuối tuần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản