Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 预赛

预赛

yù sài

HSK 7–9

Nghĩa

  • vòng loại
  • thi đấu vòng loại

Định nghĩa

预赛是指在正式比赛之前进行的比赛,用来决定哪些选手或队伍能够进入决赛或下一轮比赛。

Vòng sơ loại là cuộc thi diễn ra trước cuộc thi chính thức, dùng để quyết định những thí sinh hoặc đội nào có thể vào vòng chung kết hoặc vòng tiếp theo.

Cách dùng

预赛常用于体育比赛、竞赛、考试等场合,通常具有选拔性,通过预赛的选手或队伍才能参加后续比赛。

Vòng sơ loại thường được dùng trong các dịp thi đấu thể thao, cuộc thi, kỳ thi,... thường mang tính tuyển chọn, thí sinh hoặc đội vượt qua vòng sơ loại mới được tham gia thi đấu tiếp theo.

Ví dụ

  • 1 他在预赛中表现很好,成功进入了决赛。 (Anh ấy thể hiện rất tốt ở vòng sơ loại và đã thành công vào chung kết.)
  • 2 这次比赛的预赛将于下周举行。 (Vòng sơ loại của cuộc thi này sẽ được tổ chức vào tuần sau.)
  • 3 她因为在预赛中犯规,被取消了参赛资格。 (Cô ấy bị tước quyền thi đấu vì phạm lỗi ở vòng sơ loại.)
  • 4 预赛的成绩不计入决赛,只决定参赛资格。 (Thành tích ở vòng sơ loại không tính vào chung kết, chỉ quyết định tư cách tham dự.)
  • 5 报名人数很多,必须先通过预赛才能参加正式比赛。 (Số người đăng ký rất đông, phải vượt qua vòng sơ loại mới có thể tham dự thi đấu chính thức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản