预防
yù fáng
Nghĩa
- phòng ngừa
- dự phòng
Định nghĩa
事先采取行动或措施,避免发生不好的事情。
Hành động hoặc biện pháp được thực hiện từ trước để tránh điều xấu xảy ra.
Cách dùng
“预防” 是一个动词,常用于医疗、安全、社会问题等领域,后面接要避免发生的事物或情况。
“预防” là động từ, thường dùng trong các lĩnh vực y tế, an toàn, xã hội,... theo sau là sự vật hoặc tình huống muốn tránh.
Ví dụ
- 1 预防疾病比治疗更重要。 (Phòng ngừa bệnh tật còn quan trọng hơn chữa trị.)
- 2 我们要采取措施预防火灾。 (Chúng ta cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa hỏa hoạn.)
- 3 多喝水可以预防感冒。 (Uống nhiều nước có thể phòng ngừa cảm cúm.)
- 4 政府正在加强预防犯罪的措施。 (Chính phủ đang tăng cường các biện pháp phòng ngừa tội phạm.)
- 5 这个疫苗能有效预防流感。 (Vắc-xin này có thể phòng ngừa cúm hiệu quả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản