领
lǐng
Nghĩa
- dẫn dắt
- lĩnh, nhận
- cổ áo
Định nghĩa
领 (lǐng) 是一个多义字,常用义包括:①颈和衣领;②带领,引导;③领取,接受;④领会,明白;⑤领土,领域;⑥量词,用于席、帘等。
领 (lǐng) là một chữ đa nghĩa, nghĩa thường dùng gồm: ① cổ và cổ áo; ② dẫn dắt, hướng dẫn; ③ nhận lấy, lĩnh; ④ hiểu, lĩnh hội; ⑤ lãnh thổ, lĩnh vực; ⑥ lượng từ dùng cho chiếu, mành...
Cách dùng
领 只读 lǐng。作动词时:①表示“带领、引导”,如“带领、领路”;②表示“领取、接受”,如“领工资、领奖”;③表示“领会、领悟”,如“领会”。作名词时:指“衣领”(如“领子”)或“领土”(如“领地”)。也可作量词,用于席、帘等(如“一领席”)。
领 chỉ đọc là lǐng. Làm động từ: ① chỉ “dẫn dắt, hướng dẫn”, như “带领, 领路”; ② chỉ “nhận lấy, lĩnh”, như “领工资, 领奖”; ③ chỉ “hiểu, lĩnh hội”, như “领会”. Làm danh từ: chỉ “cổ áo” (như “领子”) hoặc “lãnh thổ” (như “领地”). Cũng có thể làm lượng từ, dùng cho chiếu, mành... (như “一领席”).
Ví dụ
- 1 他穿着那件衬衫,领子很白。 (Anh ấy mặc chiếc áo sơ mi đó, cổ áo rất trắng.)
- 2 那位导游带领我们游览了古城。 (Vị hướng dẫn viên đó đã dẫn chúng tôi đi tham quan thành cổ.)
- 3 他每月去银行领工资。 (Anh ấy mỗi tháng đến ngân hàng nhận lương.)
- 4 你已经领会了我的意思吗? (Bạn đã hiểu ý tôi chưa?)
- 5 这片领土是我国的固有领土。 (Lãnh thổ này là lãnh thổ vốn có của đất nước tôi.)
- 6 一领草席铺在地上。 (Một chiếc chiếu cỏ trải trên mặt đất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.