Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

lǐng

HSK 5

Nghĩa

  • dẫn dắt
  • lĩnh, nhận
  • cổ áo

Định nghĩa

领;带领;领取;领会;衣领

to lead; to receive; to understand; collar

Cách dùng

作为动词,表示带、引导或取、接受;作为名词,指衣或脖子。

As a verb, it means to lead, guide, or to receive, accept; as a noun, it refers to a collar or neck.

Ví dụ

  • 1 我们参观了校园。 (He led us on a tour of the campus.)
  • 2 我昨天去了工资。 (I went to receive my salary yesterday.)
  • 3 他很快就会了问题的关键。 (He quickly grasped the key point of the problem.)
  • 4 这件衬衫的子有点紧。 (The collar of this shirt is a bit tight.)
  • 5 养了一只流浪猫。 (She adopted a stray cat.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản