领事
lǐng shì
Nghĩa
- lãnh sự
Định nghĩa
派驻外国某一城市或地区的外交官员,负责保护本国及其公民在该地区的利益,办理签证、护照等事务。
Là quan chức ngoại giao được cử đến một thành phố hoặc khu vực nước ngoài, chịu trách nhiệm bảo vệ lợi ích của nước mình và công dân tại khu vực đó, làm thủ tục visa, hộ chiếu v.v.
Cách dùng
“领事”通常指一个国家派驻另一个国家特定城市或地区的政府代表,其职责包括处理签证和护照事务、为本国公民提供协助和保护、促进两国之间的经济文化交流等。领事不同于大使,领事不负责国家之间的整体外交关系,而是专注于地方事务。
“领事” thường chỉ đại diện chính phủ của một nước được cử đến một thành phố hoặc khu vực cụ thể của nước khác. Nhiệm vụ bao gồm xử lý thủ tục visa và hộ chiếu, hỗ trợ và bảo vệ công dân nước mình, thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa giữa hai nước. Lãnh sự khác với đại sứ, lãnh sự không phụ trách quan hệ ngoại giao tổng thể giữa các quốc gia mà tập trung vào các vấn đề địa phương.
Ví dụ
- 1 他是中国驻越南大使馆的领事。(Anh ấy là lãnh sự của Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam.)
- 2 我的护照丢了,需要去领事馆申请补办。(Hộ chiếu của tôi bị mất, cần đến lãnh sự quán để xin cấp lại.)
- 3 领事正在处理一名公民的紧急求助。(Lãnh sự đang xử lý yêu cầu khẩn cấp của một công dân.)
- 4 她在领事馆工作了十年,负责签证事务。(Cô ấy đã làm việc tại lãnh sự quán mười năm, phụ trách công việc visa.)
- 5 两国同意互设领事机构,以便利人员往来。(Hai nước đồng ý thiết lập cơ quan lãnh sự cho nhau để thuận tiện cho việc đi lại của người dân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản