领会
lǐng huì
Nghĩa
- lĩnh hội
- hiểu được
Định nghĩa
理解、体会某种抽象的意义或道理。
Hiểu và cảm nhận được ý nghĩa trừu tượng hoặc đạo lý nào đó.
Cách dùng
常用作动词,后接抽象事物,如意思、精神、意图、要点等。强调通过思考或体验而明白。
Thường dùng như động từ, sau nó là những sự vật trừu tượng như ý nghĩa, tinh thần, ý đồ, điểm chính, v.v. Nhấn mạnh việc hiểu ra nhờ suy nghĩ hoặc trải nghiệm.
Ví dụ
- 1 我领会了他的意思。 (Tôi đã hiểu ý anh ấy.)
- 2 你要深刻领会文件的精神。 (Bạn cần hiểu sâu sắc tinh thần của văn kiện.)
- 3 她终于领会了老师的话。 (Cuối cùng cô ấy đã hiểu được lời thầy.)
- 4 从这件事中,我领会到一个道理。 (Từ việc này, tôi đã hiểu được một đạo lý.)
- 5 他没能领会我的意图。 (Anh ấy không thể hiểu được ý đồ của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản