Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 领军

领军

lǐng jūn

HSK 7–9

Nghĩa

  • dẫn đầu
  • chỉ huy

Định nghĩa

率领军队;比喻在某个领域或行业中起带头作用,处于领先地位。

Dẫn dắt quân đội; ví von là đóng vai trò tiên phong, dẫn đầu trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề nào đó.

Cách dùng

领军”常用作动词或形容词,表示带领、率领,或指在某个群体、领域中处于领先地位。可以用于军事、政治、商业、科技等场景。

领军” thường được dùng như động từ hoặc tính từ, biểu thị sự dẫn dắt, chỉ huy, hoặc chỉ vị trí dẫn đầu trong một tập thể, lĩnh vực. Có thể dùng trong các bối cảnh quân sự, chính trị, kinh doanh, khoa học kỹ thuật v.v.

Ví dụ

  • 1 这位将军曾领军征战多年,战功赫赫。 (Vị tướng này từng dẫn quân chinh chiến nhiều năm, lập nhiều chiến công hiển hách.)
  • 2 该公司在人工智能领域领军全球,技术遥遥领先。 (Công ty này dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, công nghệ vượt xa đối thủ.)
  • 3 作为行业领军企业,他们不断推出创新产品。 (Là doanh nghiệp dẫn đầu ngành, họ liên tục cho ra đời các sản phẩm sáng tạo.)
  • 4 他带领团队领军市场,成功击败了所有竞争对手。 (Anh ấy dẫn dắt đội ngũ dẫn đầu thị trường, thành công đánh bại mọi đối thủ cạnh tranh.)
  • 5 新政策鼓励更多企业领军环保产业,推动绿色发展。 (Chính sách mới khuyến khích nhiều doanh nghiệp dẫn đầu trong ngành bảo vệ môi trường, thúc đẩy phát triển xanh.)
  • 6 在篮球赛场上,他凭借出色表现领军全队赢得冠军。 (Trên sân bóng rổ, anh ấy nhờ phong độ xuất sắc đã dẫn dắt toàn đội giành chức vô địch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản