Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 领取

领取

lǐng qǔ

HSK 5

Nghĩa

  • lĩnh
  • nhận

Định nghĩa

取得(应得的东西),如工资、证件、奖品等。

Nhận lấy (thứ đáng được nhận), như lương, giấy tờ, giải thưởng, v.v.

Cách dùng

动词,后接具体名词,常用于正式或日常场合,表示从某处或某人处拿到属于自己的物品或权益。

Động từ, theo sau bởi danh từ cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hàng ngày, chỉ việc nhận từ nơi nào đó hoặc từ ai đó vật phẩm hoặc quyền lợi thuộc về mình.

Ví dụ

  • 1 请到办公室领取您的工资。 (Vui lòng đến văn phòng nhận lương của bạn.)
  • 2 他今天去领取了毕业证书。 (Hôm nay anh ấy đi nhận bằng tốt nghiệp.)
  • 3 这个奖品需要本人亲自领取。 (Giải thưởng này cần người đoạt giải trực tiếp nhận.)
  • 4 领取免费样品请排队。 (Xin xếp hàng để nhận mẫu miễn phí.)
  • 5 她忘记领取化验报告了。 (Cô ấy quên nhận báo cáo xét nghiệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản