领土
lǐng tǔ
Nghĩa
- lãnh thổ
Định nghĩa
国家主权所辖的地域范围,包括陆地、领水及其底土和领空。
Lãnh thổ là phạm vi địa lý nằm dưới quyền quản lý của chủ quyền quốc gia, bao gồm đất liền, lãnh hải và các vùng trời, lòng đất.
Cách dùng
多用于正式场合,如政治、法律、外交等,指国家主权下的土地区域。也可用于比喻,强调不可侵犯性。
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như chính trị, pháp luật, ngoại giao, chỉ vùng đất dưới chủ quyền quốc gia. Có thể dùng theo nghĩa bóng để nhấn mạnh tính bất khả xâm phạm.
Ví dụ
- 1 我国领土神圣不可侵犯。 (Lãnh thổ nước ta là bất khả xâm phạm.)
- 2 台湾是中国领土不可分割的一部分。 (Đài Loan là một phần không thể tách rời của lãnh thổ Trung Quốc.)
- 3 俄罗斯是世界上领土面积最大的国家。 (Nga là quốc gia có diện tích lãnh thổ lớn nhất thế giới.)
- 4 两国在领土问题上存在争议。 (Hai nước có tranh chấp về vấn đề lãnh thổ.)
- 5 历史上,这个地区的领土曾经多次变更。 (Trong lịch sử, lãnh thổ của khu vực này từng thay đổi nhiều lần.)
- 6 我们必须保卫每一寸领土。 (Chúng ta phải bảo vệ từng tấc lãnh thổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản