领带
lǐng dài
Nghĩa
- cà vạt
Định nghĩa
领带是一种系在衬衫领子下的装饰性条带,通常打结后垂在胸前,是正式服装的配件。
Cà vạt là một dải vải trang trí được đeo dưới cổ áo sơ mi, thường được thắt nút và buông trước ngực, là phụ kiện của trang phục trang trọng.
Cách dùng
领带通常与西装、衬衫搭配,在正式场合佩戴。动词常用“打领带”或“系领带”。
Cà vạt thường kết hợp với âu phục, sơ mi, được đeo trong các dịp trang trọng. Động từ thường dùng là 'thắt cà vạt'.
Ví dụ
- 1 他每天上班都要打领带。 (Anh ấy ngày nào đi làm cũng phải thắt cà vạt.)
- 2 这条领带的颜色和你的西装很搭配。 (Chiếc cà vạt này màu sắc rất hợp với bộ âu phục của bạn.)
- 3 我不会系领带,你能帮我吗? (Tôi không biết thắt cà vạt, bạn có thể giúp tôi không?)
- 4 在参加正式晚宴时,男士通常需要佩戴领带。 (Khi tham dự bữa tiệc tối trang trọng, nam giới thường cần đeo cà vạt.)
- 5 他送给我一条漂亮的丝绸领带。 (Anh ấy tặng tôi một chiếc cà vạt lụa đẹp.)
- 6 她帮父亲挑选了一条适合商务会议的领带。 (Cô ấy giúp cha chọn một chiếc cà vạt phù hợp cho cuộc họp kinh doanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản