领略
lǐng lüè
Nghĩa
- cảm nhận
- thưởng thức
Định nghĩa
指领会事物所包含的意义,欣赏或体验其中的滋味、情趣等。
Chỉ việc lĩnh hội ý nghĩa của sự vật, thưởng thức hoặc trải nghiệm hương vị, thú vị bên trong nó.
Cách dùng
常用于表示通过亲身经历或观察而理解、感受某事的美妙之处。宾语多为抽象事物,如风景、意境、文化、道理等。
Thường dùng để biểu thị việc hiểu, cảm nhận cái hay cái đẹp của sự vật thông qua trải nghiệm hoặc quan sát của bản thân. Tân ngữ thường là sự vật trừu tượng như phong cảnh, ý cảnh, văn hóa, đạo lý, v.v.
Ví dụ
- 1 这次旅行,我真正领略了大自然的壮丽。(Chuyến đi này, tôi thực sự cảm nhận được vẻ hùng vĩ của thiên nhiên.)
- 2 读这篇文章,我领略到了作者的深刻思想。(Đọc bài viết này, tôi lĩnh hội được tư tưởng sâu sắc của tác giả.)
- 3 只有亲身体验,才能领略其中的乐趣。(Chỉ khi tự mình trải nghiệm, mới có thể cảm nhận được niềm vui trong đó.)
- 4 来到这座城市,你就能领略到独特的文化氛围。(Đến thành phố này, bạn sẽ cảm nhận được bầu không khí văn hóa độc đáo.)
- 5 他虽然年轻,但已经领略过人生的酸甜苦辣。(Anh ấy tuy còn trẻ, nhưng đã trải qua đủ ngọt bùi cay đắng của cuộc đời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản