Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 领袖

领袖

lǐng xiù

HSK 7–9

Nghĩa

  • lãnh tụ
  • thủ lĩnh

Định nghĩa

指国家、政党、群众团体等的最高领导人。

Chỉ người lãnh đạo cao nhất của quốc gia, chính đảng, tổ chức quần chúng, v.v.

Cách dùng

常用于正式场合或书面语,强调领导地位和影响力。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nhấn mạnh vị trí lãnh đạo và ảnh hưởng.

Ví dụ

  • 1 他是这个国家的伟大领袖。 (Ông ấy là nhà lãnh đạo vĩ đại của đất nước này.)
  • 2 毛泽东是中国共产党的领袖。 (Mao Trạch Đông là lãnh tụ của Đảng Cộng sản Trung Quốc.)
  • 3 一个优秀的领袖应该关心人民的疾苦。 (Một nhà lãnh đạo giỏi nên quan tâm đến nỗi khổ của nhân dân.)
  • 4 领袖的决策影响着国家的前途。 (Quyết định của nhà lãnh đạo ảnh hưởng đến tương lai đất nước.)
  • 5 我们选举他为我们团队的领袖。 (Chúng tôi bầu anh ấy làm thủ lĩnh của nhóm chúng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản