领队
lǐng duì
Nghĩa
- trưởng đoàn
- đội trưởng
Định nghĩa
带领队伍的人,负责组织、协调和向导等工作。
Người dẫn dắt đoàn, chịu trách nhiệm tổ chức, điều phối và hướng dẫn.
Cách dùng
常用于旅游、体育、考察等场合,指负责带领团队的人。可以单独使用,也可以说“领队人员”。注意与“队长”的区别,领队更强调带队和管理事务,不一定是比赛中的队长。
Thường dùng trong các tình huống du lịch, thể thao, tham quan, chỉ người chịu trách nhiệm dẫn dắt đội nhóm. Có thể dùng riêng hoặc nói 'nhân viên trưởng đoàn'. Cần phân biệt với 'đội trưởng' – trưởng đoàn nhấn mạnh việc dẫn dắt và quản lý, không nhất thiết là đội trưởng trong thi đấu.
Ví dụ
- 1 这次旅行团的领队非常负责,总是提醒我们注意安全。 (Người trưởng đoàn du lịch lần này rất có trách nhiệm, luôn nhắc nhở chúng tôi chú ý an toàn.)
- 2 他是国家队的领队,负责队员的训练和生活安排。 (Anh ấy là trưởng đoàn của đội tuyển quốc gia, phụ trách việc huấn luyện và sắp xếp cuộc sống cho các vận động viên.)
- 3 在登山活动中,领队需要熟悉路线并做出正确的决策。 (Trong hoạt động leo núi, người dẫn đoàn cần am hiểu lộ trình và đưa ra quyết định đúng đắn.)
- 4 公司派他做领队,带领新员工参加总部培训。 (Công ty cử anh ấy làm trưởng đoàn, dẫn các nhân viên mới đi đào tạo tại trụ sở chính.)
- 5 因为没有领队,这次考察活动被取消了。 (Vì không có người dẫn đoàn, chuyến khảo sát lần này đã bị hủy bỏ.)
- 6 夏令营的领队每天都会组织孩子们做早操。 (Trưởng đoàn trại hè mỗi ngày đều tổ chức cho các em tập thể dục buổi sáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản