Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 颇

颇

pō

HSK 7–9

Nghĩa

  • khá
  • rất

Định nghĩa

副词,表示程度相当高,相当于“很”或“相当”,但语气稍轻,多用于书面语。

Trạng từ biểu thị mức độ khá cao, tương đương với 'rất' hoặc 'khá', nhưng sắc thái nhẹ hơn, thường dùng trong văn viết.

Cách dùng

用于书面语或较正式的场合,口语中较少使用。常放在动词或形容词前,修饰整个谓语,表示程度较高。

Được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ. Thường đứng trước động từ hoặc tính từ, bổ nghĩa cho toàn bộ vị ngữ, biểu thị mức độ khá cao.

Ví dụ

  • 1 这本书颇有意思。 (Cuốn sách này khá thú vị.)
  • 2 他对这个问题颇感兴趣。 (Anh ấy khá quan tâm đến vấn đề này.)
  • 3 那个地方颇有名气。 (Nơi đó khá nổi tiếng.)
  • 4 她颇擅长绘画。 (Cô ấy khá giỏi vẽ.)
  • 5 这项任务颇不容易。 (Nhiệm vụ này khá không dễ dàng.)
  • 6 我颇同意他的看法。 (Tôi khá đồng ý với quan điểm của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome