Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 颈椎

颈椎

jǐng zhuī

HSK 6

Nghĩa

  • đốt sống cổ

Định nghĩa

颈椎是脊椎的一部分,位于颈部,由7块椎骨组成,支撑头部并保护脊髓。

Cột sống cổ là một phần của cột sống, nằm ở vùng cổ, gồm 7 đốt sống, nâng đỡ đầu và bảo vệ tủy sống.

Cách dùng

用于解剖学和医学中,常用来指颈部脊椎骨,也可指颈椎病。

Dùng trong giải phẫu học và y học, thường chỉ các đốt sống ở vùng cổ, cũng có thể chỉ bệnh thoái hóa đốt sống cổ.

Ví dụ

  • 1 长时间低头看手机容易损伤颈椎。 (Việc cúi đầu xem điện thoại trong thời gian dài dễ gây tổn thương đốt sống cổ.)
  • 2 医生建议我做颈椎按摩来缓解疼痛。 (Bác sĩ khuyên tôi xoa bóp vùng cổ để giảm đau.)
  • 3 他的颈椎x光片显示有轻微的骨质增生。 (Phim X-quang cột sống cổ của anh ấy cho thấy có gai xương nhẹ.)
  • 4 颈椎病变可能导致手臂麻木。 (Thoái hóa đốt sống cổ có thể dẫn đến tê tay.)
  • 5 正确的坐姿有助于保护颈椎健康。 (Tư thế ngồi đúng giúp bảo vệ sức khỏe cột sống cổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome