颈椎
jǐng zhuī
Nghĩa
- đốt sống cổ
Định nghĩa
颈椎是脊椎的一部分,位于颈部,由7块椎骨组成,支撑头部并保护脊髓。
Cột sống cổ là một phần của cột sống, nằm ở vùng cổ, gồm 7 đốt sống, nâng đỡ đầu và bảo vệ tủy sống.
Cách dùng
用于解剖学和医学中,常用来指颈部脊椎骨,也可指颈椎病。
Dùng trong giải phẫu học và y học, thường chỉ các đốt sống ở vùng cổ, cũng có thể chỉ bệnh thoái hóa đốt sống cổ.
Ví dụ
- 1 长时间低头看手机容易损伤颈椎。 (Việc cúi đầu xem điện thoại trong thời gian dài dễ gây tổn thương đốt sống cổ.)
- 2 医生建议我做颈椎按摩来缓解疼痛。 (Bác sĩ khuyên tôi xoa bóp vùng cổ để giảm đau.)
- 3 他的颈椎x光片显示有轻微的骨质增生。 (Phim X-quang cột sống cổ của anh ấy cho thấy có gai xương nhẹ.)
- 4 颈椎病变可能导致手臂麻木。 (Thoái hóa đốt sống cổ có thể dẫn đến tê tay.)
- 5 正确的坐姿有助于保护颈椎健康。 (Tư thế ngồi đúng giúp bảo vệ sức khỏe cột sống cổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản