频率
pín lǜ
Nghĩa
- tần số
- tần suất
Định nghĩa
频率是在单位时间内完成周期性变化的次数。
Tần số là số lần hoàn thành biến đổi tuần hoàn trong một đơn vị thời gian.
Cách dùng
频率通常用于描述波动、振动、信号等的重复性,也可指事件发生的频繁程度。
Tần số thường được dùng để mô tả tính lặp lại của dao động, sóng, tín hiệu, v.v., cũng có thể chỉ mức độ thường xuyên của sự kiện.
Ví dụ
- 1 这个电台的频率是100兆赫。 (Tần số của đài phát thanh này là 100 megahertz.)
- 2 他最近来这里的频率越来越高了。 (Gần đây anh ấy đến đây ngày càng thường xuyên hơn.)
- 3 在物理学中,频率的单位是赫兹。 (Trong vật lý, đơn vị của tần số là hertz.)
- 4 我们需要调整信号的频率。 (Chúng ta cần điều chỉnh tần số của tín hiệu.)
- 5 这个词的使用频率很高。 (Tần suất sử dụng của từ này rất cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản