Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 频繁

频繁

pín fán

HSK 6

Nghĩa

  • thường xuyên
  • liên tục

Định nghĩa

指事件发生的次数多,间隔短。

Chỉ sự việc xảy ra nhiều lần, khoảng cách ngắn.

Cách dùng

常作形容词,可修饰名词或动词,也可加“地”构成副词,多用于正式或书面语。

Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, cũng có thể thêm “地” để tạo thành trạng từ, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Ví dụ

  • 1 最近地震频繁发生。 (Gần đây động đất xảy ra thường xuyên.)
  • 2 频繁地出差,很少在家。 (Anh ấy thường xuyên đi công tác, hiếm khi ở nhà.)
  • 3 两国领导人频繁会晤。 (Lãnh đạo hai nước thường xuyên gặp gỡ.)
  • 4 频繁的使用手机对眼睛不好。 (Sử dụng điện thoại thường xuyên không tốt cho mắt.)
  • 5 由于频繁降雨,洪水风险增加。 (Do mưa thường xuyên, nguy cơ lũ lụt tăng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản