频道
pín dào
Nghĩa
- kênh (truyền hình)
- tần số
Định nghĩa
指电视、广播等信号的传输频率范围;也泛指某个特定主题或内容的方向或平台。
Chỉ dải tần số truyền tín hiệu của truyền hình, phát thanh; cũng chỉ chung hướng hoặc nền tảng của một chủ đề hoặc nội dung cụ thể.
Cách dùng
常用来指电视频道、广播频道,也可比喻为信息分类或内容选择的类别。
Thường dùng để chỉ kênh truyền hình, kênh phát thanh, cũng có thể ví là loại hình phân loại thông tin hoặc lựa chọn nội dung.
Ví dụ
- 1 这个频道的新闻节目很受欢迎。 (Chương trình thời sự của kênh này rất được ưa chuộng.)
- 2 请调到体育频道,马上有足球比赛直播。 (Hãy chuyển sang kênh thể thao, sắp có trực tiếp bóng đá.)
- 3 她在自己的视频频道上分享烹饪技巧。 (Cô ấy chia sẻ kỹ năng nấu ăn trên kênh video của mình.)
- 4 我们公司开设了一个专门的教育频道。 (Công ty chúng tôi đã mở một kênh giáo dục chuyên biệt.)
- 5 你想看哪个频道? (Bạn muốn xem kênh nào?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.