Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 频频

频频

pín pín

HSK 7–9

Nghĩa

  • liên tục
  • nhiều lần

Định nghĩa

表示动作或事情连续不断地发生,次数很多。

Biểu thị hành động hoặc sự việc xảy ra liên tục, số lần rất nhiều.

Cách dùng

副词,用在动词前作状语,强调动作频繁发生,带有一定的节奏感。常用于书面语或正式场合。

Phó từ, đứng trước động từ làm trạng ngữ, nhấn mạnh hành động xảy ra thường xuyên, có nhịp điệu. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 频频点头,表示同意我的看法。 (Anh ấy gật đầu liên tục, tỏ ý đồng ý với quan điểm của tôi.)
  • 2 宴会上,大家频频举杯,庆祝合作成功。 (Trong tiệc, mọi người liên tục nâng ly chúc mừng sự hợp tác thành công.)
  • 3 最近交通事故频频发生,有关部门已经加强管理。 (Gần đây tai nạn giao thông xảy ra thường xuyên, các ban ngành liên quan đã tăng cường quản lý.)
  • 4 这位歌手今年频频亮相各大颁奖典礼,人气很高。 (Ca sĩ này năm nay thường xuyên xuất hiện tại các lễ trao giải lớn, rất được yêu thích.)
  • 5 他在工作上频频出错,经理对他很不满意。 (Anh ấy trong công việc thường xuyên phạm lỗi, quản lý rất không hài lòng về anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản