颓废
tuí fèi
Nghĩa
- chán nản
- suy đồi
Định nghĩa
指意志消沉,精神萎靡不振,或生活态度消极放纵。
Chỉ trạng thái ý chí suy sụp, tinh thần uể oải, hoặc thái độ sống tiêu cực phóng túng.
Cách dùng
常作形容词,用来描述人的精神状态或生活态度,也可形容某种风格或氛围。多含贬义或中性描述。
Thường dùng như tính từ, để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc thái độ sống của con người, cũng có thể hình dung một phong cách hoặc bầu không khí nào đó. Thường mang nghĩa tiêu cực hoặc miêu tả trung tính.
Ví dụ
- 1 他最近很颓废,整天待在家里打游戏。 (Gần đây anh ấy rất suy sụp, cả ngày ở nhà chơi game.)
- 2 这种颓废的情绪会影响你的工作。 (Tâm trạng chán nản này sẽ ảnh hưởng đến công việc của bạn.)
- 3 颓废的摇滚乐风格在年轻人中很流行。 (Phong cách nhạc rock phóng túng rất thịnh hành trong giới trẻ.)
- 4 不要因为一次失败就变得颓废。 (Đừng vì thất bại một lần mà trở nên tiêu cực.)
- 5 他写的小说充满了一种颓废的气息。 (Tiểu thuyết anh ấy viết tràn đầy một bầu không khí suy đồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản