颗
kē
Nghĩa
- viên (lượng từ cho vật nhỏ tròn)
- hạt
Định nghĩa
颗是汉语中常用的量词,用来计算小而圆的东西,例如珍珠、星星、子弹、牙齿、种子等。也用于心等。
颗 là lượng từ phổ biến trong tiếng Trung, dùng để đếm những vật nhỏ và tròn, ví dụ như ngọc trai, ngôi sao, viên đạn, răng, hạt giống... Cũng dùng cho trái tim.
Cách dùng
颗通常用于名词前,用来表示数量,相当于“个”,但只适用于圆形的、较小的事物。例如:一颗糖、一颗心。常用于口语和书面语。
颗 thường được đặt trước danh từ để chỉ số lượng, tương tự “cái” nhưng chỉ áp dụng cho những vật tròn, nhỏ. Ví dụ: một viên kẹo, một trái tim. Dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 这颗珍珠很漂亮。 (Viên ngọc trai này rất đẹp.)
- 2 他有一颗善良的心。 (Anh ấy có một trái tim nhân hậu.)
- 3 天空中有一颗闪亮的星星。 (Trên bầu trời có một ngôi sao sáng lấp lánh.)
- 4 我有一颗牙齿疼。 (Tôi bị đau một cái răng.)
- 5 请给我一颗糖果。 (Cho tôi một viên kẹo nhé.)
- 6 那颗子弹打中了目标。 (Viên đạn đó bắn trúng mục tiêu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.