题
tí
Nghĩa
- đề bài, câu hỏi
- chủ đề
Định nghĩa
指学习或考试中要求解答的问题,也指文章或作品的标题、主题,还可作为动词表示写上、题写。
Chỉ vấn đề cần giải đáp trong học tập hoặc thi cử, cũng chỉ tiêu đề, chủ đề của bài viết hoặc tác phẩm; còn có thể dùng làm động từ với nghĩa viết lên, đề lên.
Cách dùng
作名词时,指需要回答的问题、练习,或文章、书籍的标题;作动词时,表示写、署名,如‘题字’。常与其他字组成‘题目’、‘问题’、‘标题’等词。
Khi là danh từ, chỉ câu hỏi, bài tập cần trả lời, hoặc tiêu đề của bài viết, sách vở; khi là động từ, biểu thị viết, ký tên, như '题字'. Thường kết hợp với chữ khác tạo thành '题目', '问题', '标题'...
Ví dụ
- 1 这道题太难了。 (Bài này khó quá.)
- 2 文章的题目是什么? (Tiêu đề của bài văn là gì?)
- 3 他在照片上题了一首诗。 (Anh ấy đã đề một bài thơ lên tấm ảnh.)
- 4 这个问题很复杂。 (Vấn đề này rất phức tạp.)
- 5 老师给我们出了五道题。 (Thầy giáo đã cho chúng tôi năm bài tập.)
- 6 标题要醒目。 (Tiêu đề cần phải nổi bật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.