Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 题材

题材

tí cái

HSK 6

Nghĩa

  • đề tài

Định nghĩa

题材指文学、艺术作品中用来表达主题思想的材料,或作品所反映的内容范围。

Đề tài là chất liệu dùng để biểu đạt tư tưởng chủ đề trong tác phẩm văn học, nghệ thuật, hoặc phạm vi nội dung mà tác phẩm phản ánh.

Cách dùng

题材通常用于文学、艺术领域,指作品所选取的内容或素材,常与表示类型的形容词搭配,如“历史题材”“现实题材”等。它强调作品“写什么”,而不是“怎么写”。

Từ "题材" thường được dùng trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật, chỉ nội dung hoặc tài liệu mà tác phẩm lựa chọn, thường kết hợp với tính từ chỉ loại hình như "đề tài lịch sử", "đề tài hiện thực"... Nó nhấn mạnh tác phẩm "viết về cái gì", không phải "viết như thế nào".

Ví dụ

  • 1 这部电影的题材很新颖,讲述了一个科幻故事。 (Bộ phim này có đề tài rất mới lạ, kể về một câu chuyện khoa học viễn tưởng.)
  • 2 她喜欢写农村题材的小说,因为她在乡下长大。 (Cô ấy thích viết tiểu thuyết đề tài nông thôn vì cô lớn lên ở vùng quê.)
  • 3 这个电视剧以医疗为题材,吸引了很多观众。 (Bộ phim truyền hình này lấy đề tài y tế, thu hút rất nhiều khán giả.)
  • 4 作家在选择题材时要考虑读者的兴趣。 (Khi chọn đề tài, nhà văn cần cân nhắc sở thích của độc giả.)
  • 5 历史题材的绘画作品往往具有教育意义。 (Tác phẩm hội họa đề tài lịch sử thường có ý nghĩa giáo dục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản