题目
tí mù
Nghĩa
- đề bài
- nhan đề
Định nghĩa
指文章或作品的标题,也指考试或练习中要求学生解答的问题。
Chỉ tiêu đề của bài văn hoặc tác phẩm, cũng chỉ các câu hỏi yêu cầu học sinh giải đáp trong bài thi hoặc bài tập.
Cách dùng
用作名词,可以指文章、书籍、演讲的标题,也可以指考试、作业中的问题。常与动词搭配,如'出题目'、'做题目'、'看题目'等。
Được dùng như danh từ, có thể chỉ tiêu đề của bài văn, sách, bài diễn thuyết, cũng có thể chỉ các câu hỏi trong bài thi, bài tập. Thường kết hợp với động từ như 'ra đề', 'làm bài', 'xem đề' v.v.
Ví dụ
- 1 这道题目很难。 (Bài toán này rất khó.)
- 2 老师给我们出了三道作文题目。 (Thầy giáo đã cho chúng tôi ba đề văn.)
- 3 这篇文章的题目是《春天》。 (Tựa đề của bài văn này là 'Mùa xuân'.)
- 4 考试的时候,你要先看清楚题目再回答问题。 (Khi thi, bạn cần đọc kỹ đề bài trước rồi mới trả lời.)
- 5 他在研究一个关于经济学的题目。 (Anh ấy đang nghiên cứu một chủ đề về kinh tế học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản