颜色
yán sè
Nghĩa
- màu sắc
Định nghĩa
颜色是物体通过光表现出的视觉属性,如红、黄、蓝等;也指人的脸色或态度。在口语中常有“给点颜色看看”等用法。
Màu sắc là thuộc tính thị giác của vật thể biểu hiện qua ánh sáng, như đỏ, vàng, xanh; cũng chỉ nét mặt hoặc thái độ của con người. Trong khẩu ngữ thường có cách dùng 'cho chút màu xem' (gěi diǎn yánsè kàn).
Cách dùng
作为名词使用,表示色彩;也可泛指事物的特色或人的脸色。在固定搭配中,“颜色”可引申为态度或威慑手段。
Dùng như danh từ chỉ màu sắc; cũng có thể chỉ đặc điểm của sự vật hoặc nét mặt con người. Trong các cụm cố định, 'màu sắc' có thể được mở rộng nghĩa thành thái độ hoặc biện pháp răn đe.
Ví dụ
- 1 这件衣服的颜色很漂亮。(Màu sắc của chiếc áo này rất đẹp.)
- 2 彩虹有七种颜色,分别是红橙黄绿蓝靛紫。(Cầu vồng có bảy màu, lần lượt là đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím.)
- 3 他要再惹我,我就给他点颜色看看。(Nếu anh ta còn chọc tôi, tôi sẽ cho anh ta biết tay.)
- 4 这幅画用了很多明亮的颜色。(Bức tranh này dùng nhiều màu sắc tươi sáng.)
- 5 你喜欢什么颜色的汽车?(Bạn thích ô tô màu gì?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản