额外
é wài
Nghĩa
- thêm
- phụ trội
Định nghĩa
指超出一定数量或范围以外的,多出来的。
Chỉ phần vượt ra ngoài một số lượng hoặc phạm vi nhất định, là phần thêm ra.
Cách dùng
常用作形容词或副词,修饰名词或动词,表示在原有基础上增加的部分。
Thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, biểu thị phần tăng thêm trên cơ sở vốn có.
Ví dụ
- 1 这项工作需要额外的时间。 (Công việc này cần thêm thời gian.)
- 2 我们没有额外的预算。 (Chúng tôi không có ngân sách bổ sung.)
- 3 他额外给我发了奖金。 (Anh ấy đã phát thêm tiền thưởng cho tôi.)
- 4 额外的收入让我很惊喜。 (Khoản thu nhập thêm khiến tôi rất bất ngờ.)
- 5 请不要额外增加负担。 (Xin đừng tăng thêm gánh nặng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản