Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 额度

额度

é dù

HSK 7–9

Nghĩa

  • hạn mức
  • định mức

Định nghĩa

额度指预先规定的数量或金额限额,通常用于金融、信用、资源分配等领域。

额度 có nghĩa là mức số lượng hoặc số tiền được quy định trước, thường dùng trong các lĩnh vực tài chính, tín dụng, phân bổ tài nguyên.

Cách dùng

多用作名词,常与“信用”、“贷款”、“消费”等搭配,表示最大允许数额;也可用于行政指标或资源配额。

Thường dùng như danh từ, kết hợp với các từ như 'tín dụng', 'khoản vay', 'tiêu dùng' để chỉ số tiền tối đa cho phép; cũng có thể dùng trong chỉ tiêu hành chính hoặc hạn ngạch tài nguyên.

Ví dụ

  • 1 我的信用卡额度只有一万块钱。 (Hạn mức thẻ tín dụng của tôi chỉ có mười nghìn tệ.)
  • 2 银行降低了企业的贷款额度。 (Ngân hàng đã hạ thấp hạn mức vay vốn của doanh nghiệp.)
  • 3 这个优惠券的消费额度有限制。 (Hạn mức tiêu dùng của phiếu giảm giá này có giới hạn.)
  • 4 政府规定了每年的出口额度。 (Chính phủ quy định hạn ngạch xuất khẩu hàng năm.)
  • 5 你需要提升你的信用额度才能买这辆车。 (Bạn cần nâng hạn mức tín dụng của mình mới có thể mua chiếc xe này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome