颠倒
diān dǎo
Nghĩa
- đảo lộn
- lộn ngược
Định nghĩa
指上下或前后位置倒置;也指把事情弄反、颠倒黑白;还可指心神错乱、神魂颠倒。
Nghĩa là đảo ngược vị trí trên dưới hoặc trước sau; cũng chỉ việc làm đảo lộn sự việc, xuyên tạc đúng sai; còn có thể chỉ tâm thần rối loạn, mê muội.
Cách dùng
用作动词,常表示位置或顺序的颠倒;也可用于抽象意义,如“颠倒黑白”“颠倒是非”,指故意歪曲事实;也可用于“神魂颠倒”表示迷恋、失常。
Dùng như động từ, thường biểu thị sự đảo ngược vị trí hoặc thứ tự; cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như “颠倒黑白”, “颠倒是非”, chỉ việc cố tình xuyên tạc sự thật; cũng có thể dùng trong “神魂颠倒” để chỉ sự mê muội, say đắm.
Ví dụ
- 1 他把照片挂颠倒了。 (Anh ấy treo ảnh bị lộn ngược.)
- 2 你这样颠倒是非,太不公平了。 (Anh làm xuyên tạc đúng sai như vậy, quá bất công.)
- 3 他最近神魂颠倒,整天魂不守舍。 (Dạo này anh ta mê muội, cả ngày thất thần.)
- 4 别把次序颠倒,要按顺序来。 (Đừng đảo lộn thứ tự, phải làm theo trình tự.)
- 5 这个故事把因果关系颠倒了。 (Câu chuyện này đã đảo ngược quan hệ nhân quả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản