Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 颠倒黑白

颠倒黑白

diān dǎo hēi bái

HSK 7–9

Nghĩa

  • đổi trắng thay đen

Định nghĩa

故意把黑的说成白的,白的说成黑的,比喻歪曲事实,混淆是非。

Cố ý nói trắng thành đen, nói đen thành trắng, ví với việc bóp méo sự thật, tráo trở đúng sai.

Cách dùng

用于贬义,常指在是非、事实问题上进行歪曲和欺骗。可作谓语、定语等。

Dùng với nghĩa tiêu cực, thường chỉ việc bóp méo và lừa dối về vấn đề đúng sai, sự thật. Có thể làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 颠倒黑白,把事实扭曲了。 (Anh ta đảo lộn trắng đen, bóp méo sự thật.)
  • 2 你不能颠倒黑白,要实事求是。 (Bạn không thể đảo lộn trắng đen, phải thực sự cầu thị.)
  • 3 这篇文章颠倒黑白,完全不顾事实。 (Bài viết này đảo lộn trắng đen, hoàn toàn không nhìn vào sự thật.)
  • 4 他为了利益,竟然颠倒黑白,污蔑好人。 (Vì lợi ích, anh ta thậm chí đảo lộn trắng đen, vu khống người tốt.)
  • 5 在法庭上,他企图颠倒黑白,但法官明察秋毫。 (Trên tòa án, anh ta cố gắng đảo lộn trắng đen, nhưng thẩm phán sáng suốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản