颠簸
diān bǒ
Nghĩa
- xóc nảy
- chòng chành
Định nghĩa
形容车船等上下颠动摇晃,也比喻人生或事物的发展不平坦、不顺利。
Diễn tả sự rung lắc, xóc nảy của xe cộ, tàu thuyền; cũng ví von cuộc đời hoặc sự phát triển của sự vật không bằng phẳng, không thuận lợi.
Cách dùng
常用来形容路面不平导致车辆颠簸,也可比喻人生的波折、事业的起伏。
Thường dùng để miêu tả sự xóc nảy của xe cộ do đường xá gồ ghề, cũng có thể ví von những thăng trầm, gian truân trong cuộc đời hoặc sự nghiệp.
Ví dụ
- 1 这条路很颠簸,开车要小心。 (Con đường này rất xóc, lái xe phải cẩn thận.)
- 2 飞机穿越气流时颠簸得很厉害。 (Máy bay bị xóc mạnh khi xuyên qua luồng khí.)
- 3 他的人生经历颠簸,但最终获得了成功。 (Cuộc đời ông ấy trải qua nhiều gian truân, nhưng cuối cùng đã thành công.)
- 4 虽然旅途颠簸,但大家心情愉快。 (Dù chuyến đi xóc nảy, nhưng mọi người có tâm trạng vui vẻ.)
- 5 汽车在崎岖的山路上颠簸前行。 (Chiếc xe hơi xóc nảy đi về phía trước trên con đường núi gồ ghề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản