颠覆
diān fù
Nghĩa
- lật đổ
- đảo lộn
Định nghĩa
颠覆指推翻、彻底改变原有的事物或秩序,也可指对传统观念、权威的根本性否定。
颠覆 có nghĩa là lật đổ, thay đổi hoàn toàn trật tự hoặc sự vật vốn có, cũng có thể chỉ sự phủ nhận căn bản đối với quan niệm truyền thống, quyền uy.
Cách dùng
颠覆常用于政治、社会、思想等语境,表示用某种力量或思想彻底改变现有体制或观念。也可用于描述新发现、新技术彻底改变人们的生活方式或认知。
颠覆 thường được dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, tư tưởng, thể hiện dùng một lực lượng hoặc tư tưởng nào đó để thay đổi hoàn toàn thể chế hoặc quan niệm hiện có. Cũng có thể dùng để miêu tả phát hiện mới, công nghệ mới thay đổi hoàn toàn cách sống hoặc nhận thức của con người.
Ví dụ
- 1 这场革命彻底颠覆了旧制度。 (Cuộc cách mạng này đã hoàn toàn lật đổ chế độ cũ.)
- 2 新科技正在颠覆传统的生活方式。 (Công nghệ mới đang làm đảo lộn phương thức sống truyền thống.)
- 3 他的观点颠覆了我们对历史的认知。 (Quan điểm của anh ấy đã lật đổ nhận thức của chúng ta về lịch sử.)
- 4 这些发现颠覆了科学界的传统理论。 (Những phát hiện này đã lật đổ lý thuyết truyền thống của giới khoa học.)
- 5 互联网的发展颠覆了整个商业格局。 (Sự phát triển của Internet đã làm đảo lộn toàn bộ cục diện thương mại.)
- 6 这部电影以颠覆性的叙事方式让观众耳目一新。 (Bộ phim này với cách trần thuật mang tính lật đổ đã khiến khán giả cảm thấy mới mẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản