颤抖
chàn dǒu
Nghĩa
- run rẩy
- run lẩy bẩy
Định nghĩa
指身体因寒冷、恐惧、激动等而发抖。
Chỉ sự run rẩy của cơ thể do lạnh, sợ hãi, xúc động, v.v.
Cách dùng
用于描述人或动物因生理或心理原因而发生的轻微或剧烈的抖动,也可用于比喻事物(如声音、树叶等)的颤动。
Dùng để mô tả sự run rẩy nhẹ hoặc mạnh của người hoặc động vật do nguyên nhân sinh lý hoặc tâm lý, cũng có thể dùng cho sự rung động của vật thể (như giọng nói, lá cây).
Ví dụ
- 1 他冷得直颤抖。 (Anh ấy lạnh đến nỗi run lên.)
- 2 她听到这个消息后,双手不由得颤抖起来。 (Sau khi nghe tin này, hai tay cô ấy không khỏi run rẩy.)
- 3 面对危险,他的声音有些颤抖。 (Đối mặt với nguy hiểm, giọng anh ấy hơi run.)
- 4 老人颤抖着双手接过那封信。 (Ông lão run rẩy đôi tay nhận lá thư.)
- 5 树叶在风中轻轻颤抖。 (Lá cây khẽ rung trong gió.)
- 6 他的心里一阵颤抖,感到无比恐惧。 (Trong lòng anh ấy run lên một phen, cảm thấy vô cùng sợ hãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản