风
fēng
Nghĩa
- gió
Định nghĩa
风是空气流动的现象,也可以指某种社会风气或消息。
Gió là hiện tượng không khí chuyển động, cũng có thể chỉ một phong trào xã hội hoặc tin tức.
Cách dùng
风可以指自然界的风,也可以比喻潮流、风气、消息等。在口语中常用来表示“风声”(消息),或“风格”(作风、气质)。作为动词时,“风”可以指“风干”或“被风吹”等。
"Gió" có thể chỉ gió trong tự nhiên, cũng có thể ví như trào lưu, phong trào, tin tức. Trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ "phong thanh" (tin tức), hoặc "phong cách" (tác phong, khí chất). Khi là động từ, "gió" có thể chỉ "phơi khô" hoặc "bị gió thổi" v.v.
Ví dụ
- 1 今天风很大,出门记得穿件外套。 (Hôm nay gió rất mạnh, ra ngoài nhớ mặc áo khoác.)
- 2 风把树叶吹落了。 (Gió thổi rụng lá cây.)
- 3 最近刮起了一股学习汉语的风潮。 (Gần đây nổi lên phong trào học tiếng Trung.)
- 4 你听到什么风声了吗? (Anh/chị có nghe được tin tức gì không?)
- 5 他的穿衣风格很独特。 (Phong cách ăn mặc của anh ấy rất khác biệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.