Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风云

风云

fēng yún

HSK 7–9

Nghĩa

  • cục diện biến động
  • gió mây

Định nghĩa

比喻变幻动荡的局势或环境;也可指时势、社会动向或影响时势的人物。

Ẩn dụ cho tình thế hoặc môi trường biến đổi, chao đảo; cũng có thể chỉ thời cuộc, xu hướng xã hội hoặc những nhân vật có ảnh hưởng đến thời cuộc.

Cách dùng

作为名词使用,常用于文学或新闻语境中,描述政治、社会等领域的剧烈变化或突出人物。常与“变幻”、“突变”、“人物”等词搭配。

Được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh tin tức, mô tả những biến động dữ dội hoặc các nhân vật nổi bật trong lĩnh vực chính trị, xã hội. Thường kết hợp với các từ như “变幻”, “突变”, “人物”.

Ví dụ

  • 1 他的出现改变了当时的政治风云。 (Sự xuất hiện của ông ấy đã thay đổi cục diện chính trị lúc bấy giờ.)
  • 2 风云变幻,世事难料。 (Biến đổi khôn lường, chuyện đời khó đoán.)
  • 3 他是商界的一位风云人物。 (Ông ấy là một nhân vật nổi bật trong giới kinh doanh.)
  • 4 这场比赛风云莫测,谁胜谁负还很难说。 (Trận đấu này khó lường, ai thắng ai thua còn khó nói.)
  • 5 历史上常有风云突变的时候。 (Trong lịch sử thường có những lúc biến cố bất ngờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản