Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风俗

风俗

fēng sú

HSK 5

Nghĩa

  • phong tục

Định nghĩa

指长期形成的社会风气和习惯,如节日、婚丧、礼仪等方面的习俗。

Chỉ những phong tục và thói quen xã hội hình thành lâu dài, như tập quán trong lễ hội, cưới hỏi, tang lễ, nghi thức, v.v.

Cách dùng

风俗’是一个名词,常用来描述某个地区或民族在长期生活中形成的、具有普遍性的习惯和规矩。通常用于谈论传统文化、社会习俗或地方特色。

'风俗' là danh từ, thường dùng để miêu tả những thói quen và quy tắc mang tính phổ biến được hình thành trong đời sống lâu dài của một vùng hoặc một dân tộc. Thường dùng khi nói về văn hóa truyền thống, tập quán xã hội hoặc đặc sắc địa phương.

Ví dụ

  • 1 每个地方都有自己独特的风俗。 (Mỗi nơi đều có phong tục đặc sắc của riêng mình.)
  • 2 我们要尊重当地的风俗习惯。 (Chúng ta cần tôn trọng phong tục tập quán địa phương.)
  • 3 春节的风俗有很多,比如贴春联、放鞭炮。 (Phong tục Tết Nguyên Đán có rất nhiều, như dán câu đối, đốt pháo.)
  • 4 这些古老的风俗一直流传至今。 (Những phong tục cổ xưa này vẫn được lưu truyền đến ngày nay.)
  • 5 了解一个国家的风俗有助于更好地理解其文化。 (Hiểu được phong tục của một đất nước giúp hiểu rõ hơn về văn hóa của nước đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản